CÔNG TY TNHH UY MINH

Miền Nam: Số 32 Đường số 28, KDC Vĩnh Phú 2, P.Vĩnh Phú, Thuận An, Bình Dương

Miền Bắc: Đường 391, An Nhân Tây, Tứ Kỳ, Hải Dương

0375721333
0375721333

Giao hàng toàn quốc

Tê Hàn 60 HDPE Bình Minh, Tê Hàn 45 HDPE Bình Minh

  • 5
  • Liên hệ

Phụ kiện Tê Hàn 60 HDPE Bình Minh, Tê Hàn 45 HDPE Bình Minh là một trong các sản phầm phụ kiện HDPE của Binh Minh được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 4427:2007 (TCVN7305:2008).  Sản phẩm có đường kính đa dạng từ D90 đến D1200 với áp suất, 6bar, 8 bar, 10 bar, 12.5 bar, 16 bar. Sảm phẩm được sử dụng để nối ống với phụ kiện làm ống dẫn nước mưa & nước thải, dẫn nước sinh hoạt, dẫn trong công nghiệp

Phụ kiện Tê Hàn 60 HDPE Bình Minh, Tê Hàn 45 HDPE Bình Minh

Là một trong các sản phầm phụ kiện HDPE của Binh Minh được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 4427:2007 (TCVN7305:2008).  Sản phẩm có đường kính đa dạng từ D90 đến D1200 với áp suất, 6bar, 8 bar, 10 bar, 12.5 bar, 16 bar. Sảm phẩm được sử dụng để nối ống với phụ kiện làm ống dẫn nước mưa & nước thải, dẫn nước sinh hoạt, dẫn trong công nghiệp

Bảng giá tham khảo Tê Hàn 60 HDPE Bình Minh, Tê Hàn 45 HDPE Bình Minh

STTTÊN SẢN PHẨMĐƯỜNG KÍNHĐỘ DÀY mmÁP SUẤT
PN
ĐƠN GIÁ TRƯỚC VAT ĐƠN GIÁ THANH TOÁN
1

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D110 PN6

Ф 1104.26.0114,285125,714
2

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D90 PN8

Ф 904.38.047,87652,664
3

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D90 PN10

Ф 905.410.058,17363,990
4

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D90 PN12.5

Ф 906.712.572,07279,279
5

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D90 PN16

Ф 908.216.088,03196,834
6

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D90 PN20

Ф 9010.120.0106,049116,654
7

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D125 PN6

Ф 1254.86.0152,895168,185
8

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D110 PN8

Ф 1105.38.0143,115157,426
9

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D110 PN10

Ф 1106.610.0175,032192,535
10

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D110 PN12.5

Ф 1108.112.5212,097233,307
11

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D110 PN16

Ф 1101016.0255,855281,441
12

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D140 PN6

Ф 1405.46.0200,257220,283
13

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D125 PN8

Ф 12568.0188,932207,825
14

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D125 PN10

Ф 1257.410.0231,145254,260
15

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D125 PN12.5

Ф 1259.212.5282,625310,888
16

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D125 PN16

Ф 12511.416.0343,372377,709
17

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D40 PN6

Ф 1606.26.0276,086303,695
18

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D140 PN8

Ф 1406.78.0244,530268,983
19

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D140 PN10

Ф 1408.310.0300,128330,141
20

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D140 PN12.5

Ф 14010.312.5366,537403,191
21

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D140 PN16

Ф 14012.716.0442,728487,001
22

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D180 PN6

Ф 1806.96.0281,061309,167
23

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D40 PN8

Ф 1607.78.0334,620368,082
24

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D40 PN10

Ф 1609.510.0408,236449,060
25

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D40 PN12.5

Ф 16011.812.5498,841548,725
26

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D40 PN16

Ф 16014.616.0606,949667,644
27

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D200 PN6

Ф 2007.76.0478,764526,640
28

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D180 PN8

Ф 1808.68.0438,095481,904
29

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D180 PN10

Ф 18010.710.0538,481592,329
30

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D180 PN12.5

Ф 18013.312.5660,761726,837
31

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D180 PN16

Ф 18016.416.0799,485879,433
32

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D225 PN6

Ф 2258.66.0690,346759,381
33

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D200 PN8

Ф 2009.68.0597,168656,885
34

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D200 PN10

Ф 20011.910.0725,868798,455
35

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D200 PN12.5

Ф 20014.712.5885,456974,002
36

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D200 PN16

Ф 20018.216.01,081,0801,189,188
37

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D250 PN6

Ф 2509.66.0936,4211,030,063
38

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D225 PN8

Ф 22510.88.0856,627942,290
39

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D225 PN10

Ф 22513.410.01,052,2511,157,476
40

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D225 PN12.5

Ф 22516.612.51,283,3961,411,736
41

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D225 PN16

Ф 22520.516.01,557,7851,713,563
42

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D280 PN6

Ф 28010.76.01,219,0461,340,951
43

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D250 PN8

Ф 25011.98.01,148,0041,262,804
44

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D250 PN10

Ф 25014.810.01,412,0961,553,306
45

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D250 PN12.5

Ф 25018.412.51,732,3021,905,532
46

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D250 PN16

Ф 25022.716.02,098,8402,308,724
47

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D315 PN6

Ф 31512.16.01,816,2151,997,836
48

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D280 PN8

Ф 28013.48.01,512,9971,664,297
49

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D280 PN10

Ф 28016.610.01,851,7352,036,909
50

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D280 PN12.5

Ф 28020.612.52,266,1502,492,765
51

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D280 PN16

Ф 28025.416.02,748,0033,022,803
52

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D355 PN6

Ф 35513.66.02,644,5272,908,980
53

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D315 PN8

Ф 315158.02,223,9362,446,330
54

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D315 PN10

Ф 31518.710.02,742,8553,017,140
55

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D315 PN12.5

Ф 31523.212.53,358,5553,694,411
56

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D315 PN16

Ф 31528.616.04,067,4354,474,178
57

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D400 PN6

Ф 40015.36.03,512,4803,863,728
58

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D355 PN8

Ф 35516.98.03,252,5063,577,757
59

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D355 PN10

Ф 35521.110.04,021,6174,423,779
60

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D355 PN12.5

Ф 35526.112.54,904,5005,394,950
61

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D355 PN16

Ф 35532.216.05,946,9706,541,667
62

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D450 PN6

Ф 45017.26.04,660,9995,127,099
63

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D400 PN8

Ф 40019.18.04,345,4264,779,969
64

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D400 PN10

Ф 40023.710.05,325,6065,858,167
65

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D400 PN12.5

Ф 40029.412.56,519,4277,171,370
66

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D400 PN16

Ф 40036.316.07,915,5658,707,121
67

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D500 PN6

Ф 50019.16.06,021,1016,623,211
68

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D450 PN8

Ф 45021.58.05,768,3346,345,167
69

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D450 PN10

Ф 45026.710.07,083,1347,791,447
70

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D450 PN12.5

Ф 45033.112.58,670,7769,537,854
71

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D450 PN16

Ф 45040.916.010,527,14511,579,860
72

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D560 PN6

Ф 56021.46.08,553,9169,409,308
73

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D500 PN8

Ф 50023.98.07,453,2758,198,602
74

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D500 PN10

Ф 50029.710.09,167,04410,083,748
75

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D500 PN12.5

Ф 50036.812.511,208,22512,329,048
76

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D500 PN16

Ф 50045.416.013,610,79714,971,877
77

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D630 PN6

Ф 63024.16.011,441,43012,585,573
78

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D560 PN8

Ф 56026.78.010,572,44711,629,692
79

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D560 PN10

Ф 56033.210.013,015,17414,316,691
80

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D560 PN12.5

Ф 56041.212.515,936,66417,530,330
81

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D560 PN16

Ф 56050.816.019,322,50421,254,754
82

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D710 PN6

Ф 71027.26.020,638,33222,702,165
83

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D630 PN8

Ф 630308.014,099,85715,509,843
84

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D630 PN10

Ф 63037.410.017,406,41719,147,059
85

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D630 PN12.5

Ф 63046.312.521,274,11023,401,521
86

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D630 PN16

Ф 63057.216.025,864,59128,451,050
87

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D800 PN6

Ф 80030.66.028,205,89231,026,481
88

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D710 PN8

Ф 71033.98.025,508,34028,059,174
89

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D710 PN10

Ф 71042.110.031,346,17234,480,789
90

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D800 PN8

Ф 80038.18.034,831,36838,314,505
91

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D800 PN10

Ф 80047.410.042,877,69247,165,461
92

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D900 PN8

Ф 90042.98.047,464,56052,211,016
93

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D900 PN10

Ф 90053.310.058,368,02464,204,826
94

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D1000 PN8

Ф 100047.78.062,779,86069,057,846
95

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D1000 PN10

Ф 100059.310.077,245,74084,970,314
96

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D1200 PN8

Ф 120057.28.0101,621,520111,783,672
97

Tê đều 60, 45 Gia công HDPE D1200 PN10

Ф 120067.910.0119,691,000131,660,100

Bảng thông số Kỹ thuật của Tê Hàn 60 HDPE Bình Minh, Tê Hàn 45 HDPE Bình Minh

Sản phẩm liên quan
Zalo
Hotline