CÔNG TY TNHH UY MINH
Miền Nam: Số 32 Đường số 28, KDC Vĩnh Phú 2, P.Vĩnh Phú, Thuận An, Bình Dương
Miền Bắc: Đường 391, An Nhân Tây, Tứ Kỳ, Hải Dương
0375721333
0375721333
Giao hàng toàn quốc
Phụ kiện Tứ thông HDPE Bình Minh là một trong các sản phầm phụ kiện HDPE của Binh Minh được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 4427:2007 (TCVN7305:2008). Sản phẩm có đường kính đa dạng từ D90 đến D1200 với áp suất, 6bar, 8 bar, 10 bar, 12.5 bar, 16 bar. Sảm phẩm được sử dụng để nối ống với phụ kiện làm ống dẫn nước mưa & nước thải, dẫn nước sinh hoạt, dẫn trong công nghiệp
là một loại phụ kiện ống nhựa được sản xuất từ chất liệu High-Density Polyethylene (HDPE) chất lượng cao bởi thương hiệu uy tín Bình Minh. Phụ kiện này được thiết kế để kết nối bốn đoạn ống HDPE tại một điểm, tạo thành một ngã tư trong hệ thống đường ống.
STT | TÊN SẢN PHẨM | ĐƯỜNG KÍNH | BỀ DẦY (mm) | ÁP SUẤT PN | ĐƠN GIÁ TRƯỚC VAT | ĐƠN GIÁ THANH TOÁN |
1 | Tứ thông Gia công HDPE D90 PN8 | Ф 90 | 4.3 | 8.0 | 76,582 | 84,240 |
2 | Tứ thông Gia công HDPE D90 PN10 | Ф 90 | 5.4 | 10.0 | 92,536 | 101,790 |
3 | Tứ thông Gia công HDPE D90 PN12.5 | Ф 90 | 6.7 | 12.5 | 114,873 | 126,360 |
4 | Tứ thông Gia công HDPE D90 PN16 | Ф 90 | 8.2 | 16.0 | 139,336 | 153,270 |
5 | Tứ thông Gia công HDPE D90 PN20 | Ф 90 | 10.1 | 20.0 | 168,055 | 184,860 |
6 | Tứ thông Gia công HDPE D110 PN6 | Ф 110 | 4.2 | 6.0 | 121,255 | 133,380 |
7 | Tứ thông Gia công HDPE D110 PN8 | Ф 110 | 5.3 | 8.0 | 152,100 | 167,310 |
8 | Tứ thông Gia công HDPE D110 PN10 | Ф 110 | 6.6 | 10.0 | 185,073 | 203,580 |
9 | Tứ thông Gia công HDPE D110 PN12.5 | Ф 110 | 8.1 | 12.5 | 225,491 | 248,040 |
10 | Tứ thông Gia công HDPE D110 PN16 | Ф 110 | 10.0 | 16.0 | 271,227 | 298,350 |
11 | Tứ thông Gia công HDPE D125 PN6 | Ф 125 | 4.8 | 6.0 | 144,655 | 159,120 |
12 | Tứ thông Gia công HDPE D125 PN8 | Ф 125 | 6.0 | 8.0 | 196,773 | 216,450 |
13 | Tứ thông Gia công HDPE D125 PN10 | Ф 125 | 7.4 | 10.0 | 239,318 | 263,250 |
14 | Tứ thông Gia công HDPE D125 PN12.5 | Ф 125 | 9.2 | 12.5 | 293,564 | 322,920 |
15 | Tứ thông Gia công HDPE D125 PN16 | Ф 125 | 11.4 | 16.0 | 356,318 | 391,950 |
16 | Tứ thông Gia công HDPE D140 PN6 | Ф 140 | 5.4 | 6.0 | 202,091 | 222,300 |
17 | Tứ thông Gia công HDPE D140 PN8 | Ф 140 | 6.7 | 8.0 | 248,891 | 273,780 |
18 | Tứ thông Gia công HDPE D140 PN10 | Ф 140 | 8.3 | 10.0 | 306,327 | 336,960 |
19 | Tứ thông Gia công HDPE D140 PN12.5 | Ф 140 | 10.3 | 12.5 | 374,400 | 411,840 |
20 | Tứ thông Gia công HDPE D140 PN16 | Ф 140 | 12.7 | 16.0 | 454,173 | 499,590 |
21 | Tứ thông Gia công HDPE D40 PN6 | Ф 160 | 6.2 | 6.0 | 272,291 | 299,520 |
22 | Tứ thông Gia công HDPE D40 PN8 | Ф 160 | 7.7 | 8.0 | 331,855 | 365,040 |
23 | Tứ thông Gia công HDPE D40 PN10 | Ф 160 | 9.5 | 10.0 | 407,373 | 448,110 |
24 | Tứ thông Gia công HDPE D40 PN12.5 | Ф 160 | 11.8 | 12.5 | 498,845 | 548,730 |
25 | Tứ thông Gia công HDPE D40 PN16 | Ф 160 | 14.6 | 16.0 | 575,427 | 632,970 |
26 | Tứ thông Gia công HDPE D180 PN6 | Ф 180 | 6.9 | 6.0 | 347,809 | 382,590 |
27 | Tứ thông Gia công HDPE D180 PN8 | Ф 180 | 8.6 | 8.0 | 477,573 | 525,330 |
28 | Tứ thông Gia công HDPE D180 PN10 | Ф 180 | 10.7 | 10.0 | 585,000 | 643,500 |
29 | Tứ thông Gia công HDPE D180 PN12.5 | Ф 180 | 13.3 | 12.5 | 711,573 | 782,730 |
30 | Tứ thông Gia công HDPE D180 PN16 | Ф 180 | 16.4 | 16.0 | 865,800 | 952,380 |
31 | Tứ thông Gia công HDPE D200 PN6 | Ф 200 | 7.7 | 6.0 | 543,518 | 597,870 |
32 | Tứ thông Gia công HDPE D200 PN8 | Ф 200 | 9.6 | 8.0 | 671,155 | 738,270 |
33 | Tứ thông Gia công HDPE D200 PN10 | Ф 200 | 11.9 | 10.0 | 822,191 | 904,410 |
34 | Tứ thông Gia công HDPE D200 PN12.5 | Ф 200 | 14.7 | 12.5 | 1,001,945 | 1,102,140 |
35 | Tứ thông Gia công HDPE D200 PN16 | Ф 200 | 18.2 | 16.0 | 1,222,118 | 1,344,330 |
36 | Tứ thông Gia công HDPE D225 PN6 | Ф 225 | 8.6 | 6.0 | 702,500 | 772,750 |
37 | Tứ thông Gia công HDPE D225 PN8 | Ф 225 | 10.8 | 8.0 | 870,500 | 957,550 |
38 | Tứ thông Gia công HDPE D225 PN10 | Ф 225 | 13.4 | 10.0 | 1,070,000 | 1,177,000 |
39 | Tứ thông Gia công HDPE D225 PN12.5 | Ф 225 | 16.6 | 12.5 | 1,304,200 | 1,434,620 |
40 | Tứ thông Gia công HDPE D225 PN16 | Ф 225 | 20.5 | 16.0 | 1,582,800 | 1,741,080 |
41 | Tứ thông Gia công HDPE D250 PN6 | Ф 250 | 9.6 | 6.0 | 1,056,191 | 1,161,810 |
42 | Tứ thông Gia công HDPE D250 PN8 | Ф 250 | 11.9 | 8.0 | 1,229,564 | 1,352,520 |
43 | Tứ thông Gia công HDPE D250 PN10 | Ф 250 | 14.8 | 10.0 | 1,539,082 | 1,692,990 |
44 | Tứ thông Gia công HDPE D250 PN12.5 | Ф 250 | 18.4 | 12.5 | 1,887,955 | 2,076,750 |
45 | Tứ thông Gia công HDPE D250 PN16 | Ф 250 | 22.7 | 16.0 | 2,349,573 | 2,584,530 |
46 | Tứ thông Gia công HDPE D280 PN6 | Ф 280 | 10.7 | 6.0 | 1,321,036 | 1,453,140 |
47 | Tứ thông Gia công HDPE D280 PN8 | Ф 280 | 13.4 | 8.0 | 1,623,109 | 1,785,420 |
48 | Tứ thông Gia công HDPE D280 PN10 | Ф 280 | 16.6 | 10.0 | 2,034,736 | 2,238,210 |
49 | Tứ thông Gia công HDPE D280 PN12.5 | Ф 280 | 20.6 | 12.5 | 2,442,109 | 2,686,320 |
50 | Tứ thông Gia công HDPE D280 PN16 | Ф 280 | 25.4 | 16.0 | 2,967,545 | 3,264,300 |
51 | Tứ thông Gia công HDPE D315 PN6 | Ф 315 | 12.1 | 6.0 | 2,029,418 | 2,232,360 |
52 | Tứ thông Gia công HDPE D315 PN8 | Ф 315 | 15.0 | 8.0 | 2,479,336 | 2,727,270 |
53 | Tứ thông Gia công HDPE D315 PN10 | Ф 315 | 18.7 | 10.0 | 3,078,164 | 3,385,980 |
54 | Tứ thông Gia công HDPE D315 PN12.5 | Ф 315 | 23.2 | 12.5 | 3,731,236 | 4,104,360 |
55 | Tứ thông Gia công HDPE D315 PN16 | Ф 315 | 28.6 | 16.0 | 4,481,100 | 4,929,210 |
56 | Tứ thông Gia công HDPE D355 PN6 | Ф 355 | 13.6 | 6.0 | 2,648,455 | 2,913,300 |
57 | Tứ thông Gia công HDPE D355 PN8 | Ф 355 | 16.9 | 8.0 | 3,260,045 | 3,586,050 |
58 | Tứ thông Gia công HDPE D355 PN10 | Ф 355 | 21.1 | 10.0 | 4,033,309 | 4,436,640 |
59 | Tứ thông Gia công HDPE D355 PN12.5 | Ф 355 | 26.1 | 12.5 | 4,924,636 | 5,417,100 |
60 | Tứ thông Gia công HDPE D355 PN16 | Ф 355 | 32.2 | 16.0 | 5,978,700 | 6,576,570 |
61 | Tứ thông Gia công HDPE D400 PN6 | Ф 400 | 15.3 | 6.0 | 3,428,100 | 3,770,910 |
62 | Tứ thông Gia công HDPE D400 PN8 | Ф 400 | 19.1 | 8.0 | 4,243,909 | 4,668,300 |
63 | Tứ thông Gia công HDPE D400 PN10 | Ф 400 | 23.7 | 10.0 | 5,205,436 | 5,725,980 |
64 | Tứ thông Gia công HDPE D400 PN12.5 | Ф 400 | 29.4 | 12.5 | 6,376,500 | 7,014,150 |
65 | Tứ thông Gia công HDPE D400 PN16 | Ф 400 | 36.3 | 16.0 | 7,760,291 | 8,536,320 |
66 | Tứ thông Gia công HDPE D450 PN6 | Ф 450 | 17.2 | 6.0 | 4,431,109 | 4,874,220 |
67 | Tứ thông Gia công HDPE D450 PN8 | Ф 450 | 21.5 | 8.0 | 5,490,491 | 6,039,540 |
68 | Tứ thông Gia công HDPE D450 PN10 | Ф 450 | 26.7 | 10.0 | 6,748,773 | 7,423,650 |
69 | Tứ thông Gia công HDPE D450 PN12.5 | Ф 450 | 33.1 | 12.5 | 8,275,091 | 9,102,600 |
70 | Tứ thông Gia công HDPE D450 PN16 | Ф 450 | 40.9 | 16.0 | 10,064,127 | 11,070,540 |
71 | Tứ thông Gia công HDPE D500 PN6 | Ф 500 | 19.1 | 6.0 | 6,158,455 | 6,774,300 |
72 | Tứ thông Gia công HDPE D500 PN8 | Ф 500 | 23.9 | 8.0 | 7,398,655 | 8,138,520 |
73 | Tứ thông Gia công HDPE D500 PN10 | Ф 500 | 29.7 | 10.0 | 9,189,818 | 10,108,800 |
74 | Tứ thông Gia công HDPE D500 PN12.5 | Ф 500 | 36.8 | 12.5 | 11,257,527 | 12,383,280 |
75 | Tứ thông Gia công HDPE D500 PN16 | Ф 500 | 45.4 | 16.0 | 13,269,927 | 14,596,920 |
76 | Tứ thông Gia công HDPE D560 PN6 | Ф 560 | 21.4 | 6.0 | 7,345,473 | 8,080,020 |
77 | Tứ thông Gia công HDPE D560 PN8 | Ф 560 | 26.7 | 8.0 | 9,077,073 | 9,984,780 |
78 | Tứ thông Gia công HDPE D560 PN10 | Ф 560 | 33.2 | 10.0 | 11,169,245 | 12,286,170 |
79 | Tứ thông Gia công HDPE D560 PN12.5 | Ф 560 | 41.2 | 12.5 | 13,667,727 | 15,034,500 |
80 | Tứ thông Gia công HDPE D560 PN16 | Ф 560 | 50.8 | 16.0 | 16,922,455 | 18,614,700 |
81 | Tứ thông Gia công HDPE D630 PN6 | Ф 630 | 24.1 | 6.0 | 8,785,636 | 9,664,200 |
82 | Tứ thông Gia công HDPE D630 PN8 | Ф 630 | 30.0 | 8.0 | 10,806,545 | 11,887,200 |
83 | Tứ thông Gia công HDPE D630 PN10 | Ф 630 | 37.4 | 10.0 | 13,308,218 | 14,639,040 |
84 | Tứ thông Gia công HDPE D630 PN12.5 | Ф 630 | 46.3 | 12.5 | 16,214,073 | 17,835,480 |
85 | Tứ thông Gia công HDPE D630 PN16 | Ф 630 | 57.2 | 16.0 | 19,486,882 | 21,435,570 |
86 | Tứ thông Gia công HDPE D710 PN6 | Ф 710 | 27.2 | 6.0 | 23,352,136 | 25,687,350 |
87 | Tứ thông Gia công HDPE D710 PN8 | Ф 710 | 33.9 | 8.0 | 28,883,045 | 31,771,350 |
88 | Tứ thông Gia công HDPE D710 PN10 | Ф 710 | 42.1 | 10.0 | 38,391,955 | 42,231,150 |
89 | Tứ thông Gia công HDPE D800 PN6 | Ф 800 | 30.6 | 6.0 | 31,653,818 | 34,819,200 |
90 | Tứ thông Gia công HDPE D800 PN8 | Ф 800 | 38.1 | 8.0 | 39,115,227 | 43,026,750 |
91 | Tứ thông Gia công HDPE D800 PN10 | Ф 800 | 47.4 | 10.0 | 48,198,682 | 53,018,550 |
92 | Tứ thông Gia công HDPE D900 PN8 | Ф 900 | 42.9 | 8.0 | 52,857,409 | 58,143,150 |
93 | Tứ thông Gia công HDPE D900 PN10 | Ф 900 | 53.3 | 10.0 | 65,062,636 | 71,568,900 |
94 | Tứ thông Gia công HDPE D1000 PN8 | Ф 1000 | 47.7 | 8.0 | 69,391,636 | 76,330,800 |
95 | Tứ thông Gia công HDPE D1000 PN10 | Ф 1000 | 59.3 | 10.0 | 85,468,500 | 94,015,350 |
96 | Tứ thông Gia công HDPE D1200 PN8 | Ф 1200 | 57.2 | 8.0 | 69,391,636 | 76,330,800 |
97 | Tứ thông Gia công HDPE D1200 PN10 | Ф 1200 | 67.9 | 10.0 | 85,468,500 | 94,015,350 |